| MODEL HIKAWA | HI-FC50MT/ HO-FC50MT |
||
| Nguồn điện | V-Ph-Hz | 380-415V, 3Ph, 50Hz | |
| Chiều lạnh | Công suất | Btu/h KW |
48,000 14.1 |
| Điện năng tiêu thụ | W | 5,250 | |
| Dòng điện hoạt động | A | 8.8 | |
| Hiệu suất năng lượng (COP) | W/W | 2.7 | |
| Dàn lạnh | Kích thước máy (DxRxC) | mm | 540x410x1825 |
| Khối lượng | kg | 50.7 | |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/ Trung bình/ Thấp) | m3/h | 1550/1375/1200 | |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Trung bình/ Thấp) | dB(A) | 52/49/46 | |
| Dàn nóng | Kích thước máy (DxRxC) | mm | 946x410x810 |
| Khối lượng | kg | 81.2 | |
| Số lượng quạt dàn nóng | 1 quạt | ||
| Máy nén | Loại máy nén | SCROLL | |
| Công suất động cơ | W | 4,750 | |
| Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 62 | |
| Lưu lượng gió dàn nóng | m3/h | 5.000 | |
| Môi chất lạnh/ khối lượng nạp | kg | R410A/2.3 | |
| Đường ống môi chất lạnh | Kích thước ống lỏng/hơi | mm | 9.5/19.1 |
| Chiều dài ống tối đa | m | 50 | |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | m | 30 | |
| Kích thước ống xả | mm | DN16 ( Đường kính trong Ø16, đường kính ngoài Ø21) | |
| Giới hạn nhiệt độ hoạt động | ℃ | 18℃ – 43℃ | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Điều hòa tủ đứng HIKAWA 1 chiều, mono, 48.000 BTU HI-FC50MT/HO-FC50MT
32,190,000 ₫
Gía bán bao gồm VAT, bao công lắp đặt, chi phí vận chuyển nội thành Đà Nẵng
Điểm nổi bật:
- Model máy: HI-FC50MT/HO-FC50MT
- Dòng máy: Máy điều hòa tủ đứng non-inverter 1 chiều
- Công suất: 48000 BTU/h
- Công nghệ tích hợp: Công nghệ Golden Fin; Công nghệ giảm tiếng ồn; Công nghệ đảo gió 3D; …
- Bảo hành: Bảo hành máy nén 5 năm; bảo hành toàn bộ máy 24 tháng; xử lý bảo hành trong 24 giờ.
- Xuất xứ: Thái Lan
Đặt mua Điều hòa tủ đứng HIKAWA 1 chiều, mono, 48.000 BTU HI-FC50MT/HO-FC50MT

Điều hòa tủ đứng HIKAWA 1 chiều, mono, 48.000 BTU HI-FC50MT/HO-FC50MT
32,190,000 ₫
